Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhà máy lọc dầu" (1)
nhà máy lọc dầu
Tiếng Anh
Cụm từoil refinery
Cuộc tấn công khiến một phần nhà máy lọc dầu lớn nhất thành phố chìm trong biển lửa.
The attack engulfed part of the city's largest oil refinery in flames.
Từ liên quan "nhà máy lọc dầu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nhà máy lọc dầu" (2)
Cuộc tấn công khiến một phần nhà máy lọc dầu lớn nhất thành phố chìm trong biển lửa.
The attack engulfed part of the city's largest oil refinery in flames.
Một phần nhà máy lọc dầu lớn nhất thành phố chìm trong biển lửa.
Part of the city's largest oil refinery was engulfed in flames.
